exchange transfusion

exchange transfusion

A doctor performs an exchange transfusion on a newborn in the hospital.

Định nghĩa

Danh từ: Thay máu toàn phần hoặc truyền máu trao đổi: một thủ thuật y tế trong đó máu của bệnh nhân được loại bỏ từ từ thay thế bằng một lượng máu tương đương từ người hiến tặng.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh bị vàng da nặng cần phải thực hiện thay máu toàn phần.)
  • (Các bác sĩ đã tiến hành truyền máu trao đổi để điều trị bệnh tan máu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo an exchange transfusion": trải qua một ca thay máu toàn phần.

    • The infant had to undergo an exchange transfusion to prevent brain damage. (Trẻ sơ sinh phải trải qua một ca thay máu toàn phần để ngăn ngừa tổn thương não.)
  • "partial exchange transfusion": thay máu một phần (chỉ thay thế một lượng máu nhất định, không phải toàn bộ).

    • In some cases, a partial exchange transfusion is sufficient to reduce bilirubin levels. (Trong một số trường hợp, thay máu một phần đủ để giảm nồng độ bilirubin.)
Biến thể từ gần giống
  • Exchange (n): sự trao đổi.
  • Transfusion (n): sự truyền máu.
  • Transfuse (v): truyền máu.
Từ đồng nghĩa
  • Blood exchange: trao đổi máu (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Therapeutic plasma exchange: trao đổi huyết tương điều trị (một thủ thuật tương tự nhưng chỉ thay thế huyết tương, không phải toàn bộ máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "exchange transfusion", nhưng có thể kết hợp: - Carry out an exchange transfusion: thực hiện thay máu toàn phần. - The medical team carried out an exchange transfusion successfully. (Đội ngũ y tế đã thực hiện thay máu toàn phần thành công.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.